TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caronade

danh từ giống cái (f)
/ka.ʁɔ.nad/ giọng máy của trình duyệt

caronade nghĩa là đại bác thủy quân.

Nghĩa của caronade

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Đại bác thủy quân.

Dạng từ của caronade

Đi với mạo từ: une caronade · la caronade

Số nhiềucaronades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carronade

Câu hỏi thường gặp

caronade nghĩa là gì?

caronade (danh từ) nghĩa là đại bác thủy quân.

caronade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caronade (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁɔ.nad/.

caronade là giống đực hay giống cái?

caronade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.