TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carminatif

/kaʁ.mi.na.tif/ giọng máy của trình duyệt

carminatif nghĩa là gây trung tiện, thuốc trung tiện.

Nghĩa của carminatif

Tính từ

  1. Gây trung tiện.

Danh từ · giống đực

  1. Thuốc trung tiện.

Dạng từ của carminatif

Số nhiềucarminatifs
Giống cáicarminative
Giống cái số nhiềucarminatives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ carminative

Câu hỏi thường gặp

carminatif nghĩa là gì?

carminatif (tính từ, danh từ) nghĩa là gây trung tiện, thuốc trung tiện.

carminatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carminatif (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.mi.na.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.