carminatif
/kaʁ.mi.na.tif/ giọng máy của trình duyệt
carminatif nghĩa là gây trung tiện, thuốc trung tiện.
Nghĩa của carminatif
Tính từ
- Gây trung tiện.
Danh từ · giống đực
- Thuốc trung tiện.
Dạng từ của carminatif
| Số nhiều | carminatifs |
| Giống cái | carminative |
| Giống cái số nhiều | carminatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ carminative
Câu hỏi thường gặp
carminatif nghĩa là gì?
carminatif (tính từ, danh từ) nghĩa là gây trung tiện, thuốc trung tiện.
carminatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carminatif (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.mi.na.tif/.