TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carmin

danh từ giống đực (m)
/kaʁ.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

carmin nghĩa là son, màu son, có màu son.

Nghĩa của carmin

Danh từ · giống đực

  1. Son.
  2. Màu son.

Tính từ · không đổi

  1. Có màu son.

Dạng từ của carmin

Đi với mạo từ: un carmin · le carmin

Số nhiềucarmins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với carmin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ carmine, crimson (having a deep, slightly bluish red colour)
  • Danh từ cochineal, carmine (red dye made from the bodies of cochineal insects); carmine, crimson (deep, slightly bluish red); cinnabar moth Tyria jacobaeae

Câu hỏi thường gặp

carmin nghĩa là gì?

carmin (danh từ, tính từ) nghĩa là son, màu son, có màu son.

carmin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carmin (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.mɛ̃/.

carmin là giống đực hay giống cái?

carmin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.