TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carmagnole

danh từ giống cái (f)
/kaʁ.ma.ɲɔl/ giọng máy của trình duyệt

carmagnole nghĩa là áo cacmanhon, điệu nhảy cacmanho, bài cacmanhon.

Nghĩa của carmagnole

Danh từ · giống cái

  1. Áo cacmanhon (dân chúng mặc trong Cách mạng tư sản Pháp).
  2. Điệu nhảy cacmanho; bài cacmanhon (của quân cách mạng).

Dạng từ của carmagnole

Đi với mạo từ: une carmagnole · la carmagnole

Số nhiềucarmagnoles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carmagnole (short jacket fashionable during the French Revolution); carmagnole (lively song and street dance); an old variety of apple

Câu hỏi thường gặp

carmagnole nghĩa là gì?

carmagnole (danh từ) nghĩa là áo cacmanhon, điệu nhảy cacmanho, bài cacmanhon.

carmagnole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carmagnole (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.ma.ɲɔl/.

carmagnole là giống đực hay giống cái?

carmagnole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.