carmagnole
carmagnole nghĩa là áo cacmanhon, điệu nhảy cacmanho, bài cacmanhon.
Nghĩa của carmagnole
Danh từ · giống cái
- Áo cacmanhon (dân chúng mặc trong Cách mạng tư sản Pháp).
- Điệu nhảy cacmanho; bài cacmanhon (của quân cách mạng).
Dạng từ của carmagnole
Đi với mạo từ: une carmagnole · la carmagnole
| Số nhiều | carmagnoles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carmagnole (short jacket fashionable during the French Revolution); carmagnole (lively song and street dance); an old variety of apple
Câu hỏi thường gặp
carmagnole nghĩa là gì?
carmagnole (danh từ) nghĩa là áo cacmanhon, điệu nhảy cacmanho, bài cacmanhon.
carmagnole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carmagnole (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.ma.ɲɔl/.
carmagnole là giống đực hay giống cái?
carmagnole là danh từ giống cái (dùng với une, la).