TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carme

danh từ giống cái (f)
/kaʁm/ giọng máy của trình duyệt

carme nghĩa là bồ câu nhạn.

Nghĩa của carme

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Bồ câu nhạn.
  2. Tu sĩ dòng Các-men.

Dạng từ của carme

Đi với mạo từ: une carme · la carme

Số nhiềucarmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Carmelite, white friar

Câu hỏi thường gặp

carme nghĩa là gì?

carme (danh từ) nghĩa là bồ câu nhạn.

carme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carme (giọng Pháp chuẩn): /kaʁm/.

carme là giống đực hay giống cái?

carme là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.