TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carlisme

danh từ giống đực (m)
/kaʁ.lism/ giọng máy của trình duyệt

carlisme nghĩa là Phái Các-lốt (Tây-Ban-Nha).

Nghĩa của carlisme

Danh từ · giống đực

  1. Chính trị Phái Các-lốt (Tây-Ban-Nha).

Dạng từ của carlisme

Đi với mạo từ: un carlisme · le carlisme

Số nhiềucarlismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Carlism

Câu hỏi thường gặp

carlisme nghĩa là gì?

carlisme (danh từ) nghĩa là Phái Các-lốt (Tây-Ban-Nha).

carlisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carlisme (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.lism/.

carlisme là giống đực hay giống cái?

carlisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.