TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carlingue

danh từ giống cái (f)
/kaʁ.lɛ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

carlingue nghĩa là rầm dọc, khoang người ngồi.

Nghĩa của carlingue

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Rầm dọc (ở tàu thủy).
  2. Hàng không Khoang người ngồi (trong máy bay, kể cả buồng lái và phòng hành khách).

Dạng từ của carlingue

Đi với mạo từ: une carlingue · la carlingue

Số nhiềucarlingues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kelson, keelson; cabin of aircraft

Câu hỏi thường gặp

carlingue nghĩa là gì?

carlingue (danh từ) nghĩa là rầm dọc, khoang người ngồi.

carlingue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carlingue (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.lɛ̃ɡ/.

carlingue là giống đực hay giống cái?

carlingue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.