TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carline

danh từ giống cái (f)
/kaʁ.lin/ giọng máy của trình duyệt

carline nghĩa là cúc các linh.

Nghĩa của carline

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cúc các linh.

Dạng từ của carline

Đi với mạo từ: une carline · la carline

Số nhiềucarlines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carline thistle

Câu hỏi thường gặp

carline nghĩa là gì?

carline (danh từ) nghĩa là cúc các linh.

carline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carline (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.lin/.

carline là giống đực hay giống cái?

carline là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.