carlin
/kaʁ.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
carlin nghĩa là nez carlin mũi hếch, đồng calin, giống chó calin.
Nghĩa của carlin
Tính từ
- Nez carlin mũi hếch.
Danh từ · giống đực
- Sử học Đồng calin (tiền ý).
- Giống chó calin (mõm đen rất ngắn).
Dạng từ của carlin
| Số nhiều | carlins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pug (dog)
Câu hỏi thường gặp
carlin nghĩa là gì?
carlin (tính từ, danh từ) nghĩa là nez carlin mũi hếch, đồng calin, giống chó calin.
carlin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carlin (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.lɛ̃/.