TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carlin

/kaʁ.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

carlin nghĩa là nez carlin mũi hếch, đồng calin, giống chó calin.

Nghĩa của carlin

Tính từ

  1. Nez carlin mũi hếch.

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Đồng calin (tiền ý).
  2. Giống chó calin (mõm đen rất ngắn).

Dạng từ của carlin

Số nhiềucarlins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pug (dog)

Câu hỏi thường gặp

carlin nghĩa là gì?

carlin (tính từ, danh từ) nghĩa là nez carlin mũi hếch, đồng calin, giống chó calin.

carlin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carlin (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.lɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.