TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carié

/ka.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

carié nghĩa là bị mục, bị sâu.

Nghĩa của carié

Tính từ

  1. Bị mục (xương); bị sâu (răng).
    • pierre cariéeđá mủn

Dạng từ của carié

Số nhiềucariées
Giống cáicariée

Câu hỏi thường gặp

carié nghĩa là gì?

carié (tính từ) nghĩa là bị mục, bị sâu.

carié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carié (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.