cardite
danh từ giống cái (f)
/kaʁ.dit/ giọng máy của trình duyệt
cardite nghĩa là viêm tim.
Nghĩa của cardite
Danh từ · giống cái
- Y học Viêm tim.
Dạng từ của cardite
Đi với mạo từ: une cardite · la cardite
| Số nhiều | cardites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carditis
Câu hỏi thường gặp
cardite nghĩa là gì?
cardite (danh từ) nghĩa là viêm tim.
cardite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cardite (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.dit/.
cardite là giống đực hay giống cái?
cardite là danh từ giống cái (dùng với une, la).