TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cardiotomie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

cardiotomie nghĩa là thủ thuật mở tim.

Nghĩa của cardiotomie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thủ thuật mở tim.
  2. Y học Thủ thuật mở tâm vị.

Dạng từ của cardiotomie

Đi với mạo từ: une cardiotomie · la cardiotomie

Số nhiềucardiotomies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cardiotomy

Câu hỏi thường gặp

cardiotomie nghĩa là gì?

cardiotomie (danh từ) nghĩa là thủ thuật mở tim.

cardiotomie là giống đực hay giống cái?

cardiotomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.