TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cardiologue

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kaʁ.djɔ.lɔɡ/ giọng máy của trình duyệt

cardiologue nghĩa là thầy thuốc khoa tim.

Nghĩa của cardiologue

Danh từ · cả hai giống

  1. Y học Thầy thuốc khoa tim.

Dạng từ của cardiologue

Số nhiềucardiologues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cardiologist (physician)

Câu hỏi thường gặp

cardiologue nghĩa là gì?

cardiologue (danh từ) nghĩa là thầy thuốc khoa tim.

cardiologue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cardiologue (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.djɔ.lɔɡ/.

cardiologue là giống đực hay giống cái?

cardiologue là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.