TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carbure

danh từ giống đực (m)
/kaʁ.byʁ/ giọng máy của trình duyệt

carbure nghĩa là đất đèn.

Nghĩa của carbure

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Cacbua.
  2. Canxi cacbua, đất đèn.

Dạng từ của carbure

Đi với mạo từ: un carbure · le carbure

Số nhiềucarbures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carbide

Câu hỏi thường gặp

carbure nghĩa là gì?

carbure (danh từ) nghĩa là đất đèn.

carbure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carbure (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.byʁ/.

carbure là giống đực hay giống cái?

carbure là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.