carburation
carburation nghĩa là sự thấm cacbon, sự chế hòa khí.
Nghĩa của carburation
Danh từ · giống cái
- Kỹ thuật Sự thấm cacbon (cho sắt...).
- Sự chế hòa khí.
Dạng từ của carburation
Đi với mạo từ: une carburation · la carburation
| Số nhiều | carburations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carburetion
Câu hỏi thường gặp
carburation nghĩa là gì?
carburation (danh từ) nghĩa là sự thấm cacbon, sự chế hòa khí.
carburation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carburation (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.by.ʁa.sjɔ̃/.
carburation là giống đực hay giống cái?
carburation là danh từ giống cái (dùng với une, la).