TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carburé

giọng máy của trình duyệt

carburé nghĩa là có cacbon, chứa cacbon.

Nghĩa của carburé

Tính từ

  1. Có cacbon, chứa cacbon.

Câu hỏi thường gặp

carburé nghĩa là gì?

carburé (tính từ) nghĩa là có cacbon, chứa cacbon.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.