TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

captal

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

captal nghĩa là Như capitaine 6.

Nghĩa của captal

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Như capitaine 6.

Dạng từ của captal

Đi với mạo từ: un captal · le captal

Câu hỏi thường gặp

captal nghĩa là gì?

captal (danh từ) nghĩa là Như capitaine 6.

captal là giống đực hay giống cái?

captal là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.