TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

capote

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ka.pɔt/ giọng máy của trình duyệt

capote nghĩa là áo capot, mui xe.

Nghĩa của capote

Danh từ · giống cái

  1. Áo capot.
  2. Mui xe (gương lên bỏ xuống được).
  3. Mũ chầm (của phụ nữ).
    • capote anglaise(thông tục) capot (để phòng thụ thai)

Dạng từ của capote

Đi với mạo từ: une capote · la capote

Số nhiềucapotes

Họ từ của capote

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ greatcoat; soft top; ellipsis of capote anglaise (“condom”)

Câu hỏi thường gặp

capote nghĩa là gì?

capote (danh từ) nghĩa là áo capot, mui xe.

capote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capote (giọng Pháp chuẩn): /ka.pɔt/.

capote là giống đực hay giống cái?

capote là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.