TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

capotage

danh từ giống đực (m)
/kapɔtaʒ/ giọng máy của trình duyệt

capotage nghĩa là sự đặt nắp đậy, sự đặt capô, cách bố trí capô.

Nghĩa của capotage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đặt nắp đậy, sự đặt capô.
  2. Cách bố trí capô (xe ô tô).
  3. Sự lộn nhào, sự lật úp (của xe).

Dạng từ của capotage

Đi với mạo từ: un capotage · le capotage

Câu hỏi thường gặp

capotage nghĩa là gì?

capotage (danh từ) nghĩa là sự đặt nắp đậy, sự đặt capô, cách bố trí capô.

capotage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capotage (giọng Pháp chuẩn): /kapɔtaʒ/.

capotage là giống đực hay giống cái?

capotage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.