TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

capot

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.po/ giọng máy của trình duyệt

capot nghĩa là nắp đậy, mui che, sững sờ, tui nghỉu.

Nghĩa của capot

Danh từ · giống đực

  1. Nắp đậy, mui che, capô.
    • Capot d'une automobilenắp đậy máy ô tô, capô xe ô tô
  2. Đánh bài Nước bài ăn trắng đối phương.

Tính từ · không đổi

  1. Đánh bài Không được lá bài nào.
  2. Thân mật; từ hiếm, nghĩa ít dùng Sững sờ, tui nghỉu.

Dạng từ của capot

Đi với mạo từ: un capot · le capot

Số nhiềucapots

Câu ví dụ với capot

  • Il fait tellement chaud qu'on pourrait faire cuire des œufs sur le capot des voitures. Nóng đến nỗi mà có thể luộc trứng trên nóc xe.Tatoeba #3507

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bonnet (UK), hood (US)

Câu hỏi thường gặp

capot nghĩa là gì?

capot (danh từ, tính từ) nghĩa là nắp đậy, mui che, sững sờ, tui nghỉu.

capot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capot (giọng Pháp chuẩn): /ka.po/.

capot là giống đực hay giống cái?

capot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.