capot
capot nghĩa là nắp đậy, mui che, sững sờ, tui nghỉu.
Nghĩa của capot
Danh từ · giống đực
- Nắp đậy, mui che, capô.
- Capot d'une automobilenắp đậy máy ô tô, capô xe ô tô
- Đánh bài Nước bài ăn trắng đối phương.
Tính từ · không đổi
- Đánh bài Không được lá bài nào.
- Thân mật; từ hiếm, nghĩa ít dùng Sững sờ, tui nghỉu.
Dạng từ của capot
Đi với mạo từ: un capot · le capot
| Số nhiều | capots |
Câu ví dụ với capot
- Il fait tellement chaud qu'on pourrait faire cuire des œufs sur le capot des voitures. Nóng đến nỗi mà có thể luộc trứng trên nóc xe.Tatoeba #3507
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bonnet (UK), hood (US)
Câu hỏi thường gặp
capot nghĩa là gì?
capot (danh từ, tính từ) nghĩa là nắp đậy, mui che, sững sờ, tui nghỉu.
capot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của capot (giọng Pháp chuẩn): /ka.po/.
capot là giống đực hay giống cái?
capot là danh từ giống đực (dùng với un, le).