TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caporalisme

danh từ giống đực (m)
/ka.pɔ.ʁa.lism/ giọng máy của trình duyệt

caporalisme nghĩa là chế độ quân phiệt.

Nghĩa của caporalisme

Danh từ · giống đực

  1. Chế độ quân phiệt.
  2. Chủ nghĩa độc đoán mệnh lệnh.

Dạng từ của caporalisme

Đi với mạo từ: un caporalisme · le caporalisme

Số nhiềucaporalismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caporalism

Câu hỏi thường gặp

caporalisme nghĩa là gì?

caporalisme (danh từ) nghĩa là chế độ quân phiệt.

caporalisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caporalisme (giọng Pháp chuẩn): /ka.pɔ.ʁa.lism/.

caporalisme là giống đực hay giống cái?

caporalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.