caporal
caporal nghĩa là hạ sĩ, cai, thuốc lá caporan, thuốc lá loại xoàng.
Nghĩa của caporal
Danh từ · giống đực
- Quân sự Hạ sĩ; cai.
- Thuốc lá caporan, thuốc lá loại xoàng.
Dạng từ của caporal
Đi với mạo từ: un caporal · le caporal
| Số nhiều | caporaux |
| Giống cái | caporale |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ corporal; caporal (tobacco)
Câu hỏi thường gặp
caporal nghĩa là gì?
caporal (danh từ) nghĩa là hạ sĩ, cai, thuốc lá caporan, thuốc lá loại xoàng.
caporal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caporal (giọng Pháp chuẩn): /ka.pɔ.ʁal/.
caporal là giống đực hay giống cái?
caporal là danh từ giống đực (dùng với un, le).