TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caporal

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ka.pɔ.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

caporal nghĩa là hạ sĩ, cai, thuốc lá caporan, thuốc lá loại xoàng.

Nghĩa của caporal

Danh từ · giống đực

  1. Quân sự Hạ sĩ; cai.
  2. Thuốc lá caporan, thuốc lá loại xoàng.

Dạng từ của caporal

Đi với mạo từ: un caporal · le caporal

Số nhiềucaporaux
Giống cáicaporale
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corporal; caporal (tobacco)

Câu hỏi thường gặp

caporal nghĩa là gì?

caporal (danh từ) nghĩa là hạ sĩ, cai, thuốc lá caporan, thuốc lá loại xoàng.

caporal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caporal (giọng Pháp chuẩn): /ka.pɔ.ʁal/.

caporal là giống đực hay giống cái?

caporal là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.