TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caponnière

danh từ giống cái (f)
/ka.pɔ.njɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

caponnière nghĩa là đường hào, hốc tránh.

Nghĩa của caponnière

Danh từ · giống cái

  1. Đường hào (ở chiến lũy).
  2. Đường sắt Hốc tránh (trong đường hầm).

Dạng từ của caponnière

Đi với mạo từ: une caponnière · la caponnière

Số nhiềucaponnières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caponier

Câu hỏi thường gặp

caponnière nghĩa là gì?

caponnière (danh từ) nghĩa là đường hào, hốc tránh.

caponnière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caponnière (giọng Pháp chuẩn): /ka.pɔ.njɛʁ/.

caponnière là giống đực hay giống cái?

caponnière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.