TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

capilliculture

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

capilliculture nghĩa là Phép giữ vệ sinh bộ tóc.

Nghĩa của capilliculture

Danh từ · giống cái

  1. Phép giữ vệ sinh bộ tóc.

Dạng từ của capilliculture

Đi với mạo từ: une capilliculture · la capilliculture

Số nhiềucapillicultures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ capilliculture

Câu hỏi thường gặp

capilliculture nghĩa là gì?

capilliculture (danh từ) nghĩa là Phép giữ vệ sinh bộ tóc.

capilliculture là giống đực hay giống cái?

capilliculture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.