TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

capétien

/ka.pe.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

capétien nghĩa là Thuộc dòng Ca-pe (dòng vua ở Pháp).

Nghĩa của capétien

Tính từ

  1. Thuộc dòng Ca-pe (dòng vua ở Pháp).

Dạng từ của capétien

Số nhiềucapétiens
Giống cáicapétienne /ka.pe.sjɛn/
Giống cái số nhiềucapétiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Capetian

Câu hỏi thường gặp

capétien nghĩa là gì?

capétien (tính từ) nghĩa là Thuộc dòng Ca-pe (dòng vua ở Pháp).

capétien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capétien (giọng Pháp chuẩn): /ka.pe.sjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.