caque
danh từ giống cái (f)
/kak/ giọng máy của trình duyệt
caque nghĩa là thùng ướp cá trích.
Nghĩa của caque
Danh từ · giống cái
- Thùng ướp cá trích.
- la caque sent toujours le hareng(nghĩa bóng) thùng mắm thì hôi mắm
- serrés comme des harengs en caquelèn như nêm cối
Dạng từ của caque
Đi với mạo từ: une caque · la caque
| Số nhiều | caques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ keg, barrel (especially for storing herring)
Câu hỏi thường gặp
caque nghĩa là gì?
caque (danh từ) nghĩa là thùng ướp cá trích.
caque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caque (giọng Pháp chuẩn): /kak/.
caque là giống đực hay giống cái?
caque là danh từ giống cái (dùng với une, la).