TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caque

danh từ giống cái (f)
/kak/ giọng máy của trình duyệt

caque nghĩa là thùng ướp cá trích.

Nghĩa của caque

Danh từ · giống cái

  1. Thùng ướp cá trích.
    • la caque sent toujours le hareng(nghĩa bóng) thùng mắm thì hôi mắm
    • serrés comme des harengs en caquelèn như nêm cối

Dạng từ của caque

Đi với mạo từ: une caque · la caque

Số nhiềucaques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ keg, barrel (especially for storing herring)

Câu hỏi thường gặp

caque nghĩa là gì?

caque (danh từ) nghĩa là thùng ướp cá trích.

caque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caque (giọng Pháp chuẩn): /kak/.

caque là giống đực hay giống cái?

caque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.