capésien
danh từ giống đực (m)
/ka.pe.zjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
capésien nghĩa là Người có bằng giảng dạy trung học.
Nghĩa của capésien
Danh từ · giống đực
- Người có bằng giảng dạy trung học.
Dạng từ của capésien
Đi với mạo từ: un capésien · le capésien
| Số nhiều | capésiens |
| Giống cái | capésienne |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ candidate or holder of the certificate of aptitude of secondary education
Câu hỏi thường gặp
capésien nghĩa là gì?
capésien (danh từ) nghĩa là Người có bằng giảng dạy trung học.
capésien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của capésien (giọng Pháp chuẩn): /ka.pe.zjɛ̃/.
capésien là giống đực hay giống cái?
capésien là danh từ giống đực (dùng với un, le).