TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

capésien

danh từ giống đực (m)
/ka.pe.zjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

capésien nghĩa là Người có bằng giảng dạy trung học.

Nghĩa của capésien

Danh từ · giống đực

  1. Người có bằng giảng dạy trung học.

Dạng từ của capésien

Đi với mạo từ: un capésien · le capésien

Số nhiềucapésiens
Giống cáicapésienne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ candidate or holder of the certificate of aptitude of secondary education

Câu hỏi thường gặp

capésien nghĩa là gì?

capésien (danh từ) nghĩa là Người có bằng giảng dạy trung học.

capésien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capésien (giọng Pháp chuẩn): /ka.pe.zjɛ̃/.

capésien là giống đực hay giống cái?

capésien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.