TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caoutchouteux

/ka.ut.ʃu.tø/ giọng máy của trình duyệt

caoutchouteux nghĩa là Như cao su.

Nghĩa của caoutchouteux

Tính từ

  1. Như cao su.

Dạng từ của caoutchouteux

Giống cáicaoutchouteuse /ka.ut.ʃu.tøz/
Giống cái số nhiềucaoutchouteuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rubbery; having the appearance or consistency of rubber

Câu hỏi thường gặp

caoutchouteux nghĩa là gì?

caoutchouteux (tính từ) nghĩa là Như cao su.

caoutchouteux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caoutchouteux (giọng Pháp chuẩn): /ka.ut.ʃu.tø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.