caoutchouteux
/ka.ut.ʃu.tø/ giọng máy của trình duyệt
caoutchouteux nghĩa là Như cao su.
Nghĩa của caoutchouteux
Tính từ
- Như cao su.
Dạng từ của caoutchouteux
| Giống cái | caoutchouteuse /ka.ut.ʃu.tøz/ |
| Giống cái số nhiều | caoutchouteuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ rubbery; having the appearance or consistency of rubber
Câu hỏi thường gặp
caoutchouteux nghĩa là gì?
caoutchouteux (tính từ) nghĩa là Như cao su.
caoutchouteux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caoutchouteux (giọng Pháp chuẩn): /ka.ut.ʃu.tø/.