cantilever
/kɑ̃.ti.l(ə).ve/ giọng máy của trình duyệt
cantilever nghĩa là treo chìa, có rầm chìa.
Nghĩa của cantilever
Tính từ
- Kiến trúc Treo chìa.
- Kiến trúc Có rầm chìa (cầu).
Dạng từ của cantilever
| Số nhiều | cantilevers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cantilever
Câu hỏi thường gặp
cantilever nghĩa là gì?
cantilever (tính từ) nghĩa là treo chìa, có rầm chìa.
cantilever phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cantilever (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.ti.l(ə).ve/.