TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cantilever

/kɑ̃.ti.l(ə).ve/ giọng máy của trình duyệt

cantilever nghĩa là treo chìa, có rầm chìa.

Nghĩa của cantilever

Tính từ

  1. Kiến trúc Treo chìa.
  2. Kiến trúc Có rầm chìa (cầu).

Dạng từ của cantilever

Số nhiềucantilevers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cantilever

Câu hỏi thường gặp

cantilever nghĩa là gì?

cantilever (tính từ) nghĩa là treo chìa, có rầm chìa.

cantilever phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cantilever (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.ti.l(ə).ve/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.