TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cantharidine

danh từ giống cái (f)
/kɑ̃.ta.ʁi.din/ giọng máy của trình duyệt

cantharidine nghĩa là canthariđin.

Nghĩa của cantharidine

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Canthariđin.

Dạng từ của cantharidine

Đi với mạo từ: une cantharidine · la cantharidine

Số nhiềucantharidines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cantharidin

Câu hỏi thường gặp

cantharidine nghĩa là gì?

cantharidine (danh từ) nghĩa là canthariđin.

cantharidine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cantharidine (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.ta.ʁi.din/.

cantharidine là giống đực hay giống cái?

cantharidine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.