TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cantharide

danh từ giống cái (f)
/kɑ̃.ta.ʁid/ giọng máy của trình duyệt

cantharide nghĩa là bọ phỏng.

Nghĩa của cantharide

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Bọ phỏng.

Dạng từ của cantharide

Đi với mạo từ: une cantharide · la cantharide

Số nhiềucantharides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Spanish fly

Câu hỏi thường gặp

cantharide nghĩa là gì?

cantharide (danh từ) nghĩa là bọ phỏng.

cantharide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cantharide (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.ta.ʁid/.

cantharide là giống đực hay giống cái?

cantharide là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.