TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

canter

danh từ giống đực (m)
/kɑ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

canter nghĩa là nước phi thử.

Nghĩa của canter

Danh từ · giống đực

  1. Nước phi thử (của ngữa thi).

Dạng từ của canter

Đi với mạo từ: un canter · le canter

Câu hỏi thường gặp

canter nghĩa là gì?

canter (danh từ) nghĩa là nước phi thử.

canter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canter (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.tœʁ/.

canter là giống đực hay giống cái?

canter là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.