cantatrice
danh từ giống cái (f)
/kɑ̃.ta.tʁis/ giọng máy của trình duyệt
cantatrice nghĩa là nữ ca sĩ.
Nghĩa của cantatrice
Danh từ · giống cái
- Nữ ca sĩ.
Dạng từ của cantatrice
Đi với mạo từ: une cantatrice · la cantatrice
| Số nhiều | cantatrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cantatrice
Câu hỏi thường gặp
cantatrice nghĩa là gì?
cantatrice (danh từ) nghĩa là nữ ca sĩ.
cantatrice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cantatrice (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.ta.tʁis/.
cantatrice là giống đực hay giống cái?
cantatrice là danh từ giống cái (dùng với une, la).