TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cantal

danh từ giống đực (m)
/kɑ̃.tal/ giọng máy của trình duyệt

cantal nghĩa là pho mát cantan.

Nghĩa của cantal

Danh từ · giống đực

  1. Pho mát cantan.

Dạng từ của cantal

Đi với mạo từ: un cantal · le cantal

Số nhiềucantals
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Cantal (cheese)

Câu hỏi thường gặp

cantal nghĩa là gì?

cantal (danh từ) nghĩa là pho mát cantan.

cantal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cantal (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.tal/.

cantal là giống đực hay giống cái?

cantal là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.