TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cantaloup

danh từ giống đực (m)
/kɑ̃.ta.lu/ giọng máy của trình duyệt

cantaloup nghĩa là dưa cốm.

Nghĩa của cantaloup

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Dưa cốm.

Dạng từ của cantaloup

Đi với mạo từ: un cantaloup · le cantaloup

Số nhiềucantaloups
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cantaloupe

Câu hỏi thường gặp

cantaloup nghĩa là gì?

cantaloup (danh từ) nghĩa là dưa cốm.

cantaloup phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cantaloup (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.ta.lu/.

cantaloup là giống đực hay giống cái?

cantaloup là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.