TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

canonisation

danh từ giống cái (f)
/ka.nɔ.ni.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

canonisation nghĩa là sự phong thánh, lễ phong thánh.

Nghĩa của canonisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự phong thánh.
  2. Lễ phong thánh.
    • procès de canonisationsự thẩm xét để phong thánh

Dạng từ của canonisation

Đi với mạo từ: une canonisation · la canonisation

Số nhiềucanonisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ canonization

Câu hỏi thường gặp

canonisation nghĩa là gì?

canonisation (danh từ) nghĩa là sự phong thánh, lễ phong thánh.

canonisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canonisation (giọng Pháp chuẩn): /ka.nɔ.ni.za.sjɔ̃/.

canonisation là giống đực hay giống cái?

canonisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.