canonisation
canonisation nghĩa là sự phong thánh, lễ phong thánh.
Nghĩa của canonisation
Danh từ · giống cái
- Sự phong thánh.
- Lễ phong thánh.
- procès de canonisationsự thẩm xét để phong thánh
Dạng từ của canonisation
Đi với mạo từ: une canonisation · la canonisation
| Số nhiều | canonisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ canonization
Câu hỏi thường gặp
canonisation nghĩa là gì?
canonisation (danh từ) nghĩa là sự phong thánh, lễ phong thánh.
canonisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của canonisation (giọng Pháp chuẩn): /ka.nɔ.ni.za.sjɔ̃/.
canonisation là giống đực hay giống cái?
canonisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).