canonisable
/ka.nɔ.ni.zabl/ giọng máy của trình duyệt
canonisable nghĩa là đáng phong thánh.
Nghĩa của canonisable
Tính từ
- Đáng phong thánh.
Dạng từ của canonisable
| Số nhiều | canonisables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ worthy of being canonized
Câu hỏi thường gặp
canonisable nghĩa là gì?
canonisable (tính từ) nghĩa là đáng phong thánh.
canonisable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của canonisable (giọng Pháp chuẩn): /ka.nɔ.ni.zabl/.