TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cannisse

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

cannisse nghĩa là tấm phên, tấm liếp.

Nghĩa của cannisse

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng địa phương Tấm phên, tấm liếp.

Dạng từ của cannisse

Đi với mạo từ: une cannisse · la cannisse

Câu hỏi thường gặp

cannisse nghĩa là gì?

cannisse (danh từ) nghĩa là tấm phên, tấm liếp.

cannisse là giống đực hay giống cái?

cannisse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.