canitie
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
canitie nghĩa là sự bạc tóc.
Nghĩa của canitie
Danh từ · giống cái
- Sự bạc tóc.
Dạng từ của canitie
Đi với mạo từ: une canitie · la canitie
| Số nhiều | canities |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ white hair
Câu hỏi thường gặp
canitie nghĩa là gì?
canitie (danh từ) nghĩa là sự bạc tóc.
canitie là giống đực hay giống cái?
canitie là danh từ giống cái (dùng với une, la).