TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

canitie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

canitie nghĩa là sự bạc tóc.

Nghĩa của canitie

Danh từ · giống cái

  1. Sự bạc tóc.

Dạng từ của canitie

Đi với mạo từ: une canitie · la canitie

Số nhiềucanities
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ white hair

Câu hỏi thường gặp

canitie nghĩa là gì?

canitie (danh từ) nghĩa là sự bạc tóc.

canitie là giống đực hay giống cái?

canitie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.