TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

canarien

giọng máy của trình duyệt

canarien nghĩa là Thuộc quần đảo Ca-na-ri.

Nghĩa của canarien

Tính từ

  1. Thuộc quần đảo Ca-na-ri.

Dạng từ của canarien

Số nhiềuCanariens
Giống cáiCanarienne
Giống cái số nhiềucanariennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Canarian
  • Danh từ Canarian

Câu hỏi thường gặp

canarien nghĩa là gì?

canarien (tính từ) nghĩa là Thuộc quần đảo Ca-na-ri.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.