TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

canadianisme

danh từ giống đực (m)
/ka.na.dja.nism/ giọng máy của trình duyệt

canadianisme nghĩa là Từ ngữ đặc Ca-na-đa.

Nghĩa của canadianisme

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Từ ngữ đặc Ca-na-đa.

Dạng từ của canadianisme

Đi với mạo từ: un canadianisme · le canadianisme

Số nhiềucanadianismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Canadianism (word or phrase originated in Canada or with special meaning in Canada)

Câu hỏi thường gặp

canadianisme nghĩa là gì?

canadianisme (danh từ) nghĩa là Từ ngữ đặc Ca-na-đa.

canadianisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canadianisme (giọng Pháp chuẩn): /ka.na.dja.nism/.

canadianisme là giống đực hay giống cái?

canadianisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.