TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

canéphore

danh từ giống cái (f)
/ka.ne.fɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

canéphore nghĩa là trinh nữ đội lễ.

Nghĩa của canéphore

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Trinh nữ đội lễ (cổ Hy Lạp).

Dạng từ của canéphore

Đi với mạo từ: une canéphore · la canéphore

Số nhiềucanéphores
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ canephorus

Câu hỏi thường gặp

canéphore nghĩa là gì?

canéphore (danh từ) nghĩa là trinh nữ đội lễ.

canéphore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canéphore (giọng Pháp chuẩn): /ka.ne.fɔʁ/.

canéphore là giống đực hay giống cái?

canéphore là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.