canéphore
danh từ giống cái (f)
/ka.ne.fɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
canéphore nghĩa là trinh nữ đội lễ.
Nghĩa của canéphore
Danh từ · giống cái
- Sử học Trinh nữ đội lễ (cổ Hy Lạp).
Dạng từ của canéphore
Đi với mạo từ: une canéphore · la canéphore
| Số nhiều | canéphores |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ canephorus
Câu hỏi thường gặp
canéphore nghĩa là gì?
canéphore (danh từ) nghĩa là trinh nữ đội lễ.
canéphore phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của canéphore (giọng Pháp chuẩn): /ka.ne.fɔʁ/.
canéphore là giống đực hay giống cái?
canéphore là danh từ giống cái (dùng với une, la).