TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

campignien

giọng máy của trình duyệt

campignien nghĩa là (thuộc) Cam-pi-nhi.

Nghĩa của campignien

Tính từ

  1. Khảo cổ học (thuộc) Cam-pi-nhi.

Câu hỏi thường gặp

campignien nghĩa là gì?

campignien (tính từ) nghĩa là (thuộc) Cam-pi-nhi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.