cameline
/kam.lin/ giọng máy của trình duyệt
cameline nghĩa là Xem chameau i.
Nghĩa của cameline
Tính từ
- Xem chameau i
Dạng từ của cameline
| Số nhiều | camelines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ camelina (plant)
Câu hỏi thường gặp
cameline nghĩa là gì?
cameline (tính từ) nghĩa là Xem chameau i.
cameline phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cameline (giọng Pháp chuẩn): /kam.lin/.