TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

camelin

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

camelin nghĩa là dạ camlanh.

Nghĩa của camelin

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Dạ camlanh.

Dạng từ của camelin

Đi với mạo từ: un camelin · le camelin

Số nhiềucamelins
Giống cáicameline
Giống cái số nhiềucamelines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ camel
  • Danh từ camlet

Câu hỏi thường gặp

camelin nghĩa là gì?

camelin (danh từ) nghĩa là dạ camlanh.

camelin là giống đực hay giống cái?

camelin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.