caloriporteur
giọng máy của trình duyệt
caloriporteur nghĩa là thải nhiệt.
Nghĩa của caloriporteur
Tính từ
- Vật lý học Thải nhiệt.
Câu hỏi thường gặp
caloriporteur nghĩa là gì?
caloriporteur (tính từ) nghĩa là thải nhiệt.
caloriporteur nghĩa là thải nhiệt.
caloriporteur (tính từ) nghĩa là thải nhiệt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.