TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caldarium

danh từ giống đực (m)
/kal.da.ʁjɔm/ giọng máy của trình duyệt

caldarium nghĩa là buồng tắm nóng.

Nghĩa của caldarium

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Buồng tắm nóng (cổ La Mã).

Dạng từ của caldarium

Đi với mạo từ: un caldarium · le caldarium

Số nhiềucaldariums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caldarium

Câu hỏi thường gặp

caldarium nghĩa là gì?

caldarium (danh từ) nghĩa là buồng tắm nóng.

caldarium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caldarium (giọng Pháp chuẩn): /kal.da.ʁjɔm/.

caldarium là giống đực hay giống cái?

caldarium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.