caldarium
danh từ giống đực (m)
/kal.da.ʁjɔm/ giọng máy của trình duyệt
caldarium nghĩa là buồng tắm nóng.
Nghĩa của caldarium
Danh từ · giống đực
- Sử học Buồng tắm nóng (cổ La Mã).
Dạng từ của caldarium
Đi với mạo từ: un caldarium · le caldarium
| Số nhiều | caldariums |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ caldarium
Câu hỏi thường gặp
caldarium nghĩa là gì?
caldarium (danh từ) nghĩa là buồng tắm nóng.
caldarium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caldarium (giọng Pháp chuẩn): /kal.da.ʁjɔm/.
caldarium là giống đực hay giống cái?
caldarium là danh từ giống đực (dùng với un, le).