calciurie
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
calciurie nghĩa là chứng đái canxi.
Nghĩa của calciurie
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng đái canxi.
Dạng từ của calciurie
Đi với mạo từ: une calciurie · la calciurie
| Số nhiều | calciuries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ calcinuria
Câu hỏi thường gặp
calciurie nghĩa là gì?
calciurie (danh từ) nghĩa là chứng đái canxi.
calciurie là giống đực hay giống cái?
calciurie là danh từ giống cái (dùng với une, la).