TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calciurie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

calciurie nghĩa là chứng đái canxi.

Nghĩa của calciurie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng đái canxi.

Dạng từ của calciurie

Đi với mạo từ: une calciurie · la calciurie

Số nhiềucalciuries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calcinuria

Câu hỏi thường gặp

calciurie nghĩa là gì?

calciurie (danh từ) nghĩa là chứng đái canxi.

calciurie là giống đực hay giống cái?

calciurie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.