TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calcination

danh từ giống cái (f)
/kal.si.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

calcination nghĩa là sự nung khô.

Nghĩa của calcination

Danh từ · giống cái

  1. Sự nung khô.

Dạng từ của calcination

Đi với mạo từ: une calcination · la calcination

Số nhiềucalcinations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calcination

Câu hỏi thường gặp

calcination nghĩa là gì?

calcination (danh từ) nghĩa là sự nung khô.

calcination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calcination (giọng Pháp chuẩn): /kal.si.na.sjɔ̃/.

calcination là giống đực hay giống cái?

calcination là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.