TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calcin

danh từ giống đực (m)
/kal.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

calcin nghĩa là vụn thủy tinh, cắn vôi.

Nghĩa của calcin

Danh từ · giống đực

  1. Vụn thủy tinh.
  2. Cắn vôi (đọng lại ở đáy nồi hơi).
  3. Váng vôi (trên mặt đá vôi để ngoài mưa).

Dạng từ của calcin

Đi với mạo từ: un calcin · le calcin

Số nhiềucalcins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cullet

Câu hỏi thường gặp

calcin nghĩa là gì?

calcin (danh từ) nghĩa là vụn thủy tinh, cắn vôi.

calcin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calcin (giọng Pháp chuẩn): /kal.sɛ̃/.

calcin là giống đực hay giống cái?

calcin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.