calcin
danh từ giống đực (m)
/kal.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
calcin nghĩa là vụn thủy tinh, cắn vôi.
Nghĩa của calcin
Danh từ · giống đực
- Vụn thủy tinh.
- Cắn vôi (đọng lại ở đáy nồi hơi).
- Váng vôi (trên mặt đá vôi để ngoài mưa).
Dạng từ của calcin
Đi với mạo từ: un calcin · le calcin
| Số nhiều | calcins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cullet
Câu hỏi thường gặp
calcin nghĩa là gì?
calcin (danh từ) nghĩa là vụn thủy tinh, cắn vôi.
calcin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calcin (giọng Pháp chuẩn): /kal.sɛ̃/.
calcin là giống đực hay giống cái?
calcin là danh từ giống đực (dùng với un, le).